vào làng
Định nghĩa
- Cụm động từ (lịch sử - xã hội):
- Ghi tên vào sổ bộ của làng: "vào làng" chỉ hành động một người được chính thức công nhận là thành viên của một làng xã, thường thông qua việc đăng ký vào sổ bộ hộ tịch của làng trong thời kỳ phong kiến hoặc thuộc địa.
- Trở thành dân làng chính thức: "vào làng" còn mang nghĩa trở thành cư dân hợp pháp của một làng, có quyền lợi và nghĩa vụ như những người dân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, để trở thành dân làng chính thức, cần có sự đồng ý của các bô lão trong làng.)
- (Sau khi cưới, cô ấy được ghi tên vào sổ bộ và trở thành dân làng hợp pháp.)
- (Trở thành dân làng đồng nghĩa với việc phải đóng góp cho cộng đồng.)
Cách sử dụng nâng cao
"vào làng" trong ngữ cảnh hiện đại: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ việc gia nhập một cộng đồng, nhóm xã hội hoặc tổ chức nào đó.
- Sau bao năm làm việc, anh ấy mới chính thức vào làng nghệ thuật. (Anh ấy được công nhận là thành viên của giới nghệ thuật.)
"vào làng" trong tục ngữ: Có thể xuất hiện trong các câu nói dân gian về việc hòa nhập cộng đồng.
- Nhập gia tùy tục, vào làng phải theo lệ làng. (Khi đến nơi nào, phải tuân theo phong tục và quy định của nơi đó.)
Biến thể và từ gần giống
Nhập làng (cụm động từ): mang nghĩa tương tự "vào làng", nhưng thường nhấn mạnh hành động gia nhập.
- Người lạ muốn nhập làng phải trải qua nhiều thủ tục. (Người ngoài muốn trở thành dân làng phải tuân thủ quy định.)
Làng xã (danh từ): đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn Việt Nam.
- Làng xã là nơi diễn ra hoạt động vào làng. (Làng xã là bối cảnh của thủ tục này.)
Từ đồng nghĩa
- Đăng ký hộ tịch: hành động ghi tên vào sổ bộ chính thức.
- Gia nhập: trở thành thành viên của một tổ chức hoặc cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
- Vào làng ra nước: chỉ việc tham gia các hoạt động cộng đồng, có trách nhiệm với làng xã và đất nước.
- Người dân có nghĩa vụ vào làng ra nước, góp phần xây dựng quê hương. (Mỗi người dân phải tham gia vào đời sống làng xã và quốc gia.)